Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 妄想

妄想

wàng xiǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • ảo tưởng
  • hoang tưởng

Định nghĩa

妄想指荒谬的、不可能实现的想法或念头。在心理学中指一种病态的信念。

妄想 là những suy nghĩ hoang đường, không thể thực hiện được. Trong tâm lý học, nó chỉ một niềm tin bệnh lý.

Cách dùng

常用于口语和书面语,表示不切实际的空想。也可以作为动词,意为“痴心妄想”。

Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, biểu thị sự mơ tưởng không thực tế. Cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là 'mơ tưởng hão huyền'.

Ví dụ

  • 1 他每天都在妄想自己成为亿万富翁。 (Anh ấy mỗi ngày đều ảo tưởng mình trở thành tỷ phú.)
  • 2 别再妄想了,这是不可能实现的。 (Đừng mơ tưởng hão huyền nữa, điều này không thể thực hiện được.)
  • 3 这种妄想症需要及时治疗。 (Chứng hoang tưởng này cần được điều trị kịp thời.)
  • 4 他产生了被害妄想,总觉得有人在跟踪他。 (Anh ta nảy sinh hoang tưởng bị hại, luôn cảm thấy có người theo dõi mình.)
  • 5 妄想不能代替现实,我们要脚踏实地。 (Ảo tưởng không thể thay thế hiện thực, chúng ta cần phải thực tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản