Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 妇女

妇女

fù nǚ

HSK 5

Nghĩa

  • phụ nữ

Định nghĩa

妇女指成年女性,是一个集合名词,多用于正式场合或集体概念。

妇女 chỉ phụ nữ trưởng thành, là danh từ tập hợp, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khái niệm tập thể.

Cách dùng

妇女”是集合名词,通常指成年女性,不用于指单个年幼女子。它常用于社会、法律、政治等正式语境,如“妇女权益”“妇女地位”。在日常口语中,更常用“女人”或“女士”。

'妇女' là danh từ tập hợp, thường chỉ phụ nữ trưởng thành, không dùng để chỉ một phụ nữ trẻ tuổi. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như xã hội, pháp luật, chính trị, ví dụ 'quyền phụ nữ', 'địa vị phụ nữ'. Trong khẩu ngữ hàng ngày, thường dùng 'nữ nhân' hoặc 'nữ sĩ' hơn.

Ví dụ

  • 1 今天是三八妇女节,祝所有妇女节日快乐! (Hôm nay là ngày Quốc tế Phụ nữ 8/3, chúc tất cả phụ nữ vui vẻ!)
  • 2 妇女在社会中扮演着重要的角色。 (Phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong xã hội.)
  • 3 法律保护妇女的合法权益。 (Luật pháp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của phụ nữ.)
  • 4 妇女和儿童应该受到优先保护。 (Phụ nữ và trẻ em nên được ưu tiên bảo vệ.)
  • 5 这位妇女是社区的志愿者。 (Người phụ nữ này là tình nguyện viên của cộng đồng.)
  • 6 这次会议主要讨论妇女就业问题。 (Cuộc họp này chủ yếu thảo luận về vấn đề việc làm của phụ nữ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản