妈妈
mā ma
Nghĩa
- mẹ
Định nghĩa
母亲,妈妈。口语中对母亲的称呼。
Mẹ, mẹ. Cách gọi thân mật dành cho mẹ trong khẩu ngữ.
Cách dùng
“妈妈”是汉语中最常用的对母亲的称呼,适用于口语和书面语,尤其用于孩子对母亲的直接称呼。使用时语气亲切,也可用作名词指代母亲。
“Mama” là cách gọi mẹ thông dụng nhất trong tiếng Hán, dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, đặc biệt dùng khi con cái gọi trực tiếp mẹ mình. Khi dùng, giọng điệu thân mật, cũng có thể dùng như danh từ để chỉ mẹ.
Ví dụ
- 1 妈妈,我饿了,我们什么时候吃饭? (Mẹ ơi, con đói rồi, bao giờ chúng ta ăn cơm ạ?)
- 2 我妈妈每天早上去公园锻炼身体。 (Mẹ tôi mỗi sáng đều đi ra công viên tập thể dục.)
- 3 他给妈妈买了一件生日礼物。 (Anh ấy đã mua một món quà sinh nhật cho mẹ.)
- 4 妈妈做的菜最好吃。 (Món ăn mẹ nấu là ngon nhất.)
- 5 别担心,妈妈会理解你的。 (Đừng lo, mẹ sẽ hiểu cho con.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản