Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 妙

妙

miào

HSK 6

Nghĩa

  • tuyệt
  • khéo léo

Định nghĩa

形容美好、奇妙、巧妙或神奇的事物;也可指年轻(多指女子)。

Diễn tả những sự vật tốt đẹp, kỳ lạ, khéo léo hoặc thần kỳ; cũng có thể chỉ sự trẻ trung (thường nói về phụ nữ).

Cách dùng

“妙”是形容词,常用于形容事物令人赞叹、难以言喻、精巧或有趣。可以单独使用,也可构成“奇妙”“巧妙”“微妙”“妙不可言”等词语。在口语中,常用来表示赞赏,如“妙啊!”

“妙” là tính từ, thường dùng để miêu tả sự vật khiến người ta thán phục, khó tả, tinh xảo hoặc thú vị. Có thể dùng độc lập, cũng có thể tạo thành các từ như “奇妙”, “巧妙”, “微妙”, “妙不可言” v.v. Trong khẩu ngữ, thường dùng để biểu thị sự tán thưởng, như “妙啊!”

Ví dụ

  • 1 这个主意真妙! (Ý tưởng này thật tuyệt vời!)
  • 2 他的回答很妙,让人无言以对。 (Câu trả lời của anh ấy rất khéo, khiến người ta không nói gì được.)
  • 3 大自然的景色真是妙不可言。 (Cảnh sắc thiên nhiên thật là kỳ diệu không thể tả xiết.)
  • 4 她有一双妙手,能做出各种美味佳肴。 (Cô ấy có đôi bàn tay khéo léo, có thể làm ra đủ món ăn ngon.)
  • 5 这个谜语的谜底很妙,我猜不到。 (Đáp án của câu đố này rất tinh tế, tôi đoán không ra.)
  • 6 书中的故事情节安排得非常妙。 (Tình tiết câu chuyện trong sách được sắp đặt rất khéo léo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome