妥
tuǒ
Nghĩa
- ổn thỏa
- thỏa đáng
Định nghĩa
妥:妥当,合适;安稳,安定;停当,完毕。
妥:ổn thỏa, thích hợp; yên ổn, an toàn; xong xuôi, hoàn tất.
Cách dùng
妥常作形容词,表示“妥当、合适”;也可表示“安稳、安定”。在口语和书面语中常用“办妥”“谈妥”等表示事情完成,或“妥协”表示让步。
妥 thường dùng như tính từ, biểu thị 'ổn thỏa, thích hợp'; cũng có thể biểu thị 'yên ổn, an toàn'. Trong khẩu ngữ và văn viết thường dùng '办妥' (làm xong), '谈妥' (đàm phán xong) để chỉ việc đã hoàn tất, hoặc '妥协' (thỏa hiệp) biểu thị nhượng bộ.
Ví dụ
- 1 这件事已经办妥了。(Việc này đã làm xong xuôi rồi.)
- 2 他做事很稳妥。(Anh ấy làm việc rất vững vàng, chắc chắn.)
- 3 经过谈判,双方终于妥协了。(Sau đàm phán, hai bên cuối cùng đã thỏa hiệp.)
- 4 这样安排不太妥当。(Sắp xếp như vậy không được ổn thỏa lắm.)
- 5 我们得找个妥当的办法。(Chúng ta phải tìm một cách thích hợp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.