妥协
tuǒ xié
Nghĩa
- thỏa hiệp
- nhượng bộ
Định nghĩa
彼此让步以解决争端或矛盾。
hai bên nhượng bộ lẫn nhau để giải quyết tranh chấp hoặc mâu thuẫn.
Cách dùng
动词,表示为了避免冲突或达成协议而放弃部分要求或原则。也可作名词。
Động từ, biểu thị việc từ bỏ một phần yêu cầu hoặc nguyên tắc để tránh xung đột hoặc đạt được thỏa thuận. Cũng có thể dùng như danh từ.
Ví dụ
- 1 在这个问题上,双方都不愿意妥协。 (Về vấn đề này, cả hai bên đều không sẵn lòng thỏa hiệp.)
- 2 经过多次谈判,他们终于达成了妥协。 (Sau nhiều lần đàm phán, cuối cùng họ đã đạt được sự thỏa hiệp.)
- 3 他坚持原则,绝不妥协。 (Anh ấy giữ vững nguyên tắc, tuyệt đối không thỏa hiệp.)
- 4 妥协是一种智慧,也是一种艺术。 (Thỏa hiệp là một trí tuệ, cũng là một nghệ thuật.)
- 5 政府与反对派之间进行了妥协。 (Chính phủ và phe đối lập đã tiến hành thỏa hiệp.)
- 6 在婚姻中,妥协是维持关系的重要方式。 (Trong hôn nhân, thỏa hiệp là cách quan trọng để duy trì mối quan hệ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản