妥善
tuǒ shàn
Nghĩa
- thỏa đáng
- chu đáo
Định nghĩa
指处理事务时周到、稳妥,没有差错或遗留问题。
Chỉ việc xử lý công việc một cách chu đáo, ổn thỏa, không có sai sót hoặc vấn đề tồn đọng.
Cách dùng
用于形容处理问题、安排事务的方式,强调结果恰当、圆满,常与‘解决’、‘处理’、‘安排’等动词搭配。
Được dùng để miêu tả cách giải quyết vấn đề, sắp xếp công việc, nhấn mạnh kết quả thích đáng, viên mãn, thường kết hợp với các động từ như 'giải quyết', 'xử lý', 'sắp xếp'.
Ví dụ
- 1 这个问题必须妥善解决。 (Vấn đề này phải được giải quyết một cách thỏa đáng.)
- 2 公司会妥善处理员工的投诉。 (Công ty sẽ xử lý thỏa đáng khiếu nại của nhân viên.)
- 3 请妥善保管好你的护照。 (Hãy bảo quản cẩn thận hộ chiếu của bạn.)
- 4 经过妥善安排,会议顺利进行。 (Sau khi sắp xếp chu đáo, cuộc họp diễn ra thuận lợi.)
- 5 我们把老人的遗产妥善分配了。 (Chúng tôi đã phân chia di sản của ông cụ một cách hợp lý.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản