妥当
tuǒ dang
Nghĩa
- ổn thỏa
- thỏa đáng
Định nghĩa
妥当是一个形容词,表示稳妥合适,没有差错。
妥当 là một tính từ, biểu thị sự ổn thỏa, phù hợp, không có sai sót.
Cách dùng
妥当常用于形容安排、处理、言行等方面,表示恰当、可靠。常搭配“安排”、“处理”、“说话”等动词使用。
妥当 thường được dùng để miêu tả việc sắp xếp, xử lý, lời nói và hành động, biểu thị sự phù hợp, đáng tin cậy. Thường kết hợp với các động từ như '安排', '处理', '说话'.
Ví dụ
- 1 这份合同的内容已经考虑得很妥当。 (Nội dung hợp đồng này đã được cân nhắc rất kỹ lưỡng.)
- 2 你这样说话不太妥当。 (Bạn nói như vậy không được phù hợp lắm.)
- 3 事情终于安排妥当了。 (Cuối cùng mọi việc đã được sắp xếp ổn thỏa.)
- 4 我们需要一个妥当的处理方案。 (Chúng ta cần một phương án xử lý thích hợp.)
- 5 你觉得这个提议妥当吗? (Bạn thấy đề nghị này có thỏa đáng không?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản