妨碍
fáng ài
Nghĩa
- cản trở
- gây trở ngại
Định nghĩa
干扰、阻碍,使事情不能顺利进行。
Gây cản trở, làm khó khăn, khiến cho công việc không thể tiến hành thuận lợi.
Cách dùng
动词,后接名词或动词短语作宾语,表示对某人或某事物造成阻碍。常用于正式或书面语境。
Động từ, theo sau bởi danh từ hoặc cụm động từ làm tân ngữ, biểu thị việc gây trở ngại cho người hoặc sự vật nào đó. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.
Ví dụ
- 1 请勿大声喧哗,以免妨碍他人工作。 (Xin đừng ồn ào, để tránh cản trở công việc của người khác.)
- 2 道路施工妨碍了交通。 (Việc thi công đường xá đã cản trở giao thông.)
- 3 他的偏见妨碍了他做出正确的判断。 (Thành kiến của anh ấy đã cản trở anh ấy đưa ra phán đoán đúng đắn.)
- 4 这种天气不会妨碍我们的计划。 (Thời tiết như thế này sẽ không cản trở kế hoạch của chúng ta.)
- 5 噪音会妨碍学习效率。 (Tiếng ồn sẽ làm giảm hiệu quả học tập.)
- 6 不要因为小事妨碍了你们之间的友谊。 (Đừng vì chuyện nhỏ mà cản trở tình bạn giữa các bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản