Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 妹妹

妹妹

mèi mei

HSK 1

Nghĩa

  • em gái

Định nghĩa

指同父母所生、年纪比自己小的女性;也可用于称呼比自己年轻的女性,表示亲切。

Chỉ người phụ nữ cùng cha mẹ sinh ra, nhỏ tuổi hơn mình; cũng có thể dùng để gọi phụ nữ trẻ hơn mình, thể hiện sự thân mật.

Cách dùng

常用于口语和书面语,作为亲属称谓。也可以用于非亲属的年轻女性,带有亲切的语气,但需注意语境,避免冒犯。

Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, như một từ xưng hô trong gia đình. Cũng có thể dùng cho phụ nữ trẻ không phải người thân, mang sắc thái thân mật, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây khó chịu.

Ví dụ

  • 1 妹妹今年十岁。 (Em gái tôi năm nay mười tuổi.)
  • 2 她有一个妹妹和一个弟弟。 (Cô ấy có một em gái và một em trai.)
  • 3 妹妹,帮我拿一下书包。 (Em gái ơi, giúp chị lấy cặp sách một chút.)
  • 4 我的妹妹很喜欢画画。 (Em gái tôi rất thích vẽ.)
  • 5 他们是两姐妹,姐姐叫小红,妹妹叫小丽。 (Họ là hai chị em, chị tên Tiểu Hồng, em tên Tiểu Lệ.)
  • 6 妹妹真可爱。 (Em gái của bạn thật đáng yêu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản