妻子
qī zi
Nghĩa
- vợ
Định nghĩa
指已婚男子的配偶,即老婆。
Chỉ người vợ của người đàn ông đã kết hôn, tức là vợ.
Cách dùng
“妻子”是名词,通常用于正式或一般场合,指已婚男子的配偶。在口语中常用“老婆”代替,但“妻子”更正式。
“妻子” là danh từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường, chỉ người vợ của người đàn ông đã kết hôn. Trong khẩu ngữ thường dùng “老婆” thay thế, nhưng “妻子” trang trọng hơn.
Ví dụ
- 1 他的妻子是一位医生。 (Vợ của anh ấy là một bác sĩ.)
- 2 她是我朋友的妻子,我们经常一起吃饭。 (Cô ấy là vợ của bạn tôi, chúng tôi thường ăn cơm cùng nhau.)
- 3 王先生和他的妻子结婚已经十年了。 (Ông Vương và vợ ông ấy đã kết hôn được mười năm rồi.)
- 4 他非常爱他的妻子,每天都会给她打电话。 (Anh ấy rất yêu vợ mình, ngày nào cũng gọi điện cho cô ấy.)
- 5 妻子的支持是他事业成功的重要原因。 (Sự ủng hộ của người vợ là lý do quan trọng cho sự thành công trong sự nghiệp của anh ấy.)
- 6 在婚礼上,他向妻子许下了承诺。 (Trong đám cưới, anh ấy đã hứa với vợ mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.