Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 妻子

妻子

qī zi

HSK 2

Nghĩa

  • vợ

Định nghĩa

妻子的意思是男子的配偶。

Wife

Cách dùng

通常用于指丈夫对配偶的称呼,也可泛指已婚女性。

Usually used to refer to a man's spouse, also can generally refer to a married woman.

Ví dụ

  • 1 我的妻子是一位医生。(My wife is a doctor.)
  • 2 他带着妻子和孩子去旅行了。(He traveled with his wife and children.)
  • 3 他的妻子非常贤惠。(His wife is very virtuous.)
  • 4 妻子在家照顾父母。(The wife stays home to take care of the parents.)
  • 5 他们是一对恩爱的夫妻。(They are a loving couple.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản