Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 始终

始终

shǐ zhōng

HSK 5

Nghĩa

  • từ đầu đến cuối
  • luôn luôn

Định nghĩa

副词,表示从开始到结束一直如此。

Trạng từ, biểu thị một trạng thái hoặc hành động không thay đổi từ đầu đến cuối.

Cách dùng

用于强调某种状态或行为在整个过程中没有变化,常放在动词或形容词前。

Được dùng để nhấn mạnh rằng một trạng thái hoặc hành động không thay đổi trong suốt quá trình, thường đặt trước động từ hoặc tính từ.

Ví dụ

  • 1 始终相信自己的选择。 (Anh ấy luôn tin vào sự lựa chọn của mình.)
  • 2 始终保持着微笑。 (Cô ấy luôn giữ nụ cười trên môi.)
  • 3 这个问题始终没有得到解决。 (Vấn đề này từ đầu đến cuối vẫn chưa được giải quyết.)
  • 4 虽然遇到很多困难,但我们始终坚持下去。 (Dù gặp nhiều khó khăn, chúng tôi vẫn kiên trì đến cùng.)
  • 5 始终认为他是对的。 (Tôi vẫn luôn cho rằng anh ấy đúng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản