Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 姐妹

姐妹

jiě mèi

HSK 3

Nghĩa

  • chị em

Định nghĩa

指姐姐和妹妹,也用于泛指女性同胞或关系亲密的女性朋友。

Chỉ chị và em gái, cũng dùng để chỉ chị em phụ nữ nói chung hoặc bạn bè nữ thân thiết.

Cách dùng

常用于称呼或指代女性兄弟姐妹,也可用来比喻关系亲密、如同姐妹一样的女性朋友。在口语中也可泛指女性群体。

Thường dùng để gọi hoặc chỉ chị em ruột trong gia đình, cũng có thể dùng để ví von những người bạn nữ thân thiết như chị em. Trong khẩu ngữ cũng có thể chỉ chung nhóm phụ nữ.

Ví dụ

  • 1 她有两个姐妹。 (Cô ấy có hai chị em gái.)
  • 2 我们是最好的姐妹。 (Chúng tôi là chị em tốt nhất.)
  • 3 姐妹们都来了吗? (Các chị em đều đến chưa?)
  • 4 她和她的姐妹们一起去逛街。 (Cô ấy cùng các chị em của mình đi mua sắm.)
  • 5 她们虽然不是亲姐妹,但感情很好。 (Họ tuy không phải chị em ruột nhưng tình cảm rất tốt.)
  • 6 姐妹们节日快乐! (Chúc các chị em vui vẻ ngày lễ!)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản