姐姐
jiě jie
Nghĩa
- chị gái
Định nghĩa
姐姐指同辈中年龄比自己大的女性,通常指有血缘关系的姐姐,也可用于称呼非亲属的长辈或同龄女性。
姐姐 là người phụ nữ cùng thế hệ nhưng lớn tuổi hơn mình, thường chỉ người chị cùng huyết thống, cũng có thể dùng để gọi phụ nữ lớn hơn không cùng họ hàng.
Cách dùng
姐姐常用于称呼亲姐姐或表/堂姐姐,也可用于口语中称呼比自己年长的女性朋友、同事等,表示亲切。在北方口语中,也常用来称呼年轻的女性陌生人。
姐姐 thường dùng để gọi chị ruột hoặc chị họ, cũng có thể dùng trong khẩu ngữ để gọi bạn nữ, đồng nghiệp lớn tuổi hơn, thể hiện sự thân mật. Trong khẩu ngữ phương Bắc, cũng thường dùng để gọi phụ nữ trẻ xa lạ.
Ví dụ
- 1 我姐姐是医生。 (Chị gái tôi là bác sĩ.)
- 2 姐姐,请问书店怎么走? (Chị ơi, làm ơn hỏi thăm đường đến hiệu sách thế nào?)
- 3 她是我表姐,我常常叫她姐姐。 (Cô ấy là chị họ của tôi, tôi thường gọi cô ấy là chị.)
- 4 姐姐比我大五岁,对我特别好。 (Chị gái tôi hơn tôi năm tuổi, đối xử với tôi rất tốt.)
- 5 谢谢姐姐帮我拿行李。 (Cảm ơn chị đã giúp tôi xách hành lý.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản