Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 姑娘

姑娘

gū niang

HSK 4

Nghĩa

  • cô gái

Định nghĩa

指年轻的女子,也可用作对年轻女子的称呼,在某些方言中还指女儿。

Chỉ người phụ nữ trẻ; cũng có thể dùng làm cách gọi đối với phụ nữ trẻ; trong một số phương ngữ còn chỉ con gái.

Cách dùng

姑娘是名词,通常指未婚的年轻女子。可用来称呼年轻女子,也可以在指称他人的女儿时使用。在口语中,“姑娘”带有亲切感,但有时在正式场合或称呼陌生人时需注意语气。

'姑娘' là danh từ, thường chỉ phụ nữ trẻ chưa lập gia đình. Có thể dùng để gọi một phụ nữ trẻ, cũng có thể dùng khi nói về con gái của người khác. Trong khẩu ngữ, '姑娘' mang sắc thái thân mật, nhưng đôi khi trong hoàn cảnh trang trọng hoặc khi gọi người lạ cần chú ý ngữ điệu.

Ví dụ

  • 1 那个姑娘是我的同学。(Cô gái kia là bạn học của tôi.)
  • 2 这位姑娘,请问去火车站怎么走?(Cô gái này, xin hỏi đi ga tàu hỏa như thế nào?)
  • 3 她是一个好姑娘。(Cô ấy là một cô gái tốt.)
  • 4 他有两个姑娘,一个儿子。(Ông ấy có hai con gái, một con trai.)
  • 5 小姑娘,你叫什么名字?(Bé gái, em tên là gì?)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome