姓
xìng
Nghĩa
- họ
- họ là
Định nghĩa
姓是表示家族系统的字,通常每个人姓名的第一个字就是姓,用来表明一个人属于哪个家族。
姓 là chữ biểu thị hệ thống gia tộc, thường là chữ đầu tiên trong họ tên của mỗi người, dùng để chỉ người đó thuộc dòng họ nào.
Cách dùng
姓可以用作名词,表示姓氏;也可以用作动词,表示“姓…”的意思。在汉语中,姓放在名字的前面。询问别人的姓时常用“您贵姓?”或“你姓什么?”。
Từ '姓' có thể dùng làm danh từ, chỉ họ (tên họ); cũng có thể dùng làm động từ, mang nghĩa 'mang họ…'. Trong tiếng Trung, họ được đặt trước tên. Khi hỏi họ của người khác, thường dùng '您贵姓?' hoặc '你姓什么?'.
Ví dụ
- 1 我姓王,不姓张。(Tôi họ Vương, không phải họ Trương.)
- 2 你姓什么?(Bạn họ gì?)
- 3 她的姓是欧阳,是个复姓。(Họ của cô ấy là Âu Dương, là họ kép.)
- 4 在中国,姓在名前。(Ở Trung Quốc, họ đứng trước tên.)
- 5 请问您贵姓?(Xin hỏi quý tính của ông/bà?)
- 6 他姓李,大家都叫他小李。(Anh ấy họ Lý, mọi người gọi anh ấy là Tiểu Lý.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.