Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

xìng

HSK 2

Nghĩa

  • họ
  • họ là

Định nghĩa

表示家族的字,姓氏。

Family name, surname.

Cách dùng

用于询问或说明一个人的氏,通常放在名字前面。

Used to ask or indicate a person's family name, usually placed before the given name.

Ví dụ

  • 1 王。 (My surname is Wang.)
  • 2 什么? (What is your surname?)
  • 3 李,叫李明。 (His surname is Li, and his given name is Ming.)
  • 4 这家公司张的老板很严格。 (The boss of this company, whose surname is Zhang, is very strict.)
  • 5 在中国,孩子通常随父亲。 (In China, children usually take their father's surname.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản