姓名
xìng míng
Nghĩa
- họ tên
- họ và tên
Định nghĩa
姓名是人的姓氏和名字的合称。
Họ và tên là tổng hợp của họ và tên riêng của một người.
Cách dùng
用于正式场合,表示一个人的全名,包括姓和名。
Dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, chỉ tên đầy đủ của một người, bao gồm cả họ và tên.
Ví dụ
- 1 请填写你的姓名。 (Vui lòng điền họ và tên của bạn)
- 2 姓名和身份证号码是必须提供的。 (Họ tên và số CMND là bắt buộc phải cung cấp)
- 3 他的姓名很常见。 (Họ tên của anh ấy rất phổ biến)
- 4 我们在找一位姓名为张三的人。 (Chúng tôi đang tìm một người có họ tên là Trương Tam)
- 5 姓名不要写错。 (Đừng viết sai họ tên)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.