Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 姓氏

姓氏

xìng shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • họ (tên họ)

Định nghĩa

姓氏是表示家族关系的称谓,指一个人家族传承的名字。

Họ là cách gọi chỉ mối quan hệ gia đình, là tên được truyền lại trong dòng họ.

Cách dùng

“姓氏”通常用于指代人的姓,常出现在正式场合,如介绍、登记等。它可以与“名字”区分开。

“姓氏” thường dùng để chỉ họ của một người, hay xuất hiện trong các tình huống trang trọng như giới thiệu, đăng ký. Nó có thể phân biệt với “tên” (tên riêng).

Ví dụ

  • 1 请问您的姓氏是什么? (Xin hỏi họ của bạn là gì?)
  • 2 在中国,姓氏通常放在名字前面。 (Ở Trung Quốc, họ thường đặt trước tên.)
  • 3 我的姓氏是陈。 (Họ của tôi là Trần.)
  • 4 这个姓氏在中国很常见。 (Họ này rất phổ biến ở Trung Quốc.)
  • 5 姓氏是家族传承的重要标志。 (Họ là dấu hiệu quan trọng của sự kế thừa gia đình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome