Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 委员

委员

wěi yuán

HSK 7–9

Nghĩa

  • ủy viên

Định nghĩa

委员是指担任委员会或特定组织中的成员,参与集体决策或执行特定任务的人。

Ủy viên là người giữ vai trò thành viên trong một ủy ban hoặc tổ chức cụ thể, tham gia quyết định tập thể hoặc thực hiện nhiệm vụ nhất định.

Cách dùng

通常用于正式场合,指在委员会、理事会等机构中担任职务的人。可以作为名词使用,常搭配“当选”、“担任”、“聘任”等动词。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ người giữ chức vụ trong các cơ quan như ủy ban, hội đồng. Được dùng như danh từ, thường kết hợp với các động từ như 'được bầu', 'đảm nhận', 'mời làm'.

Ví dụ

  • 1 他是全国政协委员。 (Anh ấy là ủy viên Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Toàn quốc.)
  • 2 她被选为委员会主席团的委员。 (Cô ấy được bầu làm ủy viên Đoàn chủ tịch ủy ban.)
  • 3 我们聘请他担任技术委员会的委员。 (Chúng tôi mời anh ấy làm ủy viên Ủy ban Kỹ thuật.)
  • 4 每个委员都要按时参加会议。 (Mỗi ủy viên đều phải tham dự cuộc họp đúng giờ.)
  • 5 该委员会共有二十名委员。 (Ủy ban này có tổng cộng hai mươi ủy viên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome