委员会
wěi yuán huì
Nghĩa
- ủy ban
Định nghĩa
委员会是由若干委员组成的,负责处理特定事务或进行决策的集体组织。
Ủy ban là một tổ chức tập thể gồm nhiều ủy viên, chịu trách nhiệm xử lý các công việc cụ thể hoặc đưa ra quyết định.
Cách dùng
通常用作名词,可以指代各种级别的委员会,如中央委员会、常务委员会等。在句子中可以作为主语或宾语。
Thường được dùng như danh từ, có thể chỉ các ủy ban ở nhiều cấp độ, như Ủy ban Trung ương, Ủy ban Thường vụ, v.v. Trong câu có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ
- 1 委员会通过了新规定。 (Ủy ban đã thông qua quy định mới.)
- 2 他是该委员会的成员。 (Anh ấy là thành viên của ủy ban đó.)
- 3 委员会正在开会讨论这个问题。 (Ủy ban đang họp để thảo luận về vấn đề này.)
- 4 选举产生了一个新的委员会。 (Cuộc bầu cử đã tạo ra một ủy ban mới.)
- 5 这个委员会负责监督项目的实施。 (Ủy ban này chịu trách nhiệm giám sát việc thực hiện dự án.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản