委屈
wěi qu
Nghĩa
- ấm ức
- tủi thân
Định nghĩa
受到不公平的待遇或指责,心里感到难受;或指使人受委屈。
Bị đối xử bất công hoặc bị chỉ trích oan, trong lòng cảm thấy khó chịu; hoặc làm cho người khác phải chịu ấm ức.
Cách dùng
作动词或形容词,常带宾语或用于“受委屈”“委屈你”等结构。
Được dùng như động từ hoặc tính từ, thường mang tân ngữ hoặc dùng trong cấu trúc như “受委屈” (chịu oan ức), “委屈你” (làm bạn chịu oan ức).
Ví dụ
- 1 她受了委屈,哭了一整夜。(Cô ấy bị oan ức, khóc cả đêm.)
- 2 我知道你心里委屈,但这件事确实不是我的错。(Tôi biết trong lòng bạn thấy ấm ức, nhưng chuyện này thật sự không phải lỗi của tôi.)
- 3 他觉得自己被领导误解了,很委屈。(Anh ấy cảm thấy bị lãnh đạo hiểu lầm, rất ấm ức.)
- 4 委屈你了,让你跑这么远来一趟。(Làm phiền bạn rồi, để bạn phải đi xa như vậy đến một chuyến.)
- 5 别委屈自己,想说什么就说出来。(Đừng tự làm mình ấm ức, muốn nói gì thì cứ nói ra.)
- 6 孩子受不得一点委屈,家长应该适当引导。(Trẻ con không chịu được một chút oan ức nào, phụ huynh nên hướng dẫn thích hợp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.