Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 委托

委托

wěi tuō

HSK 6

Nghĩa

  • ủy thác
  • giao phó

Định nghĩa

委托:请别人代办某事,或把某事交给别人处理。

Ủy thác: nhờ người khác làm thay việc gì đó, hoặc giao việc gì đó cho người khác xử lý.

Cách dùng

委托”是动词,常用来表示将任务、权力或事务交给他人代办。后面可以接人、机构或事项。常用于正式场合,如法律、商务、行政等。

委托” là động từ, thường dùng để biểu thị việc giao nhiệm vụ, quyền lực hoặc công việc cho người khác làm thay. Sau nó có thể kết hợp với người, tổ chức hoặc sự việc. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như pháp lý, thương mại, hành chính.

Ví dụ

  • 1 委托律师处理这个案件。 (Tôi ủy thác luật sư xử lý vụ án này.)
  • 2 公司委托他负责市场推广。 (Công ty ủy thác anh ấy phụ trách tiếp thị.)
  • 3 委托朋友帮忙照看房子。 (Anh ấy nhờ bạn trông nhà giúp.)
  • 4 我们委托银行办理转账手续。 (Chúng tôi ủy thác ngân hàng làm thủ tục chuyển khoản.)
  • 5 这项任务已经委托给相关部门。 (Nhiệm vụ này đã được giao cho các bộ phận liên quan.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản