Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 姜

姜

jiāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • gừng

Định nghĩa

姜是一种常见的调味品,也用作姓氏。作为植物,姜的根茎辛辣,常用于烹饪和药用。

姜 là một loại gia vị phổ biến, cũng được dùng làm họ. Là thực vật, thân rễ của gừng có vị cay, thường dùng trong nấu ăn và làm thuốc.

Cách dùng

姜作为名词时,指生姜这种植物或其根茎;作为姓氏时,常用于人名,如姜子牙。在口语和书面语中都很常用。

Khi là danh từ, 姜 chỉ cây gừng hoặc thân rễ của nó; khi là họ, thường dùng trong tên người, như Khương Tử Nha. Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 做菜的时候,我习惯放一些姜去腥。 (Khi nấu ăn, tôi có thói quen cho một ít gừng để khử mùi tanh.)
  • 2 姜茶可以驱寒,感冒的时候喝一点很好。 (Trà gừng có thể đuổi cảm lạnh, khi bị cảm uống một chút rất tốt.)
  • 3 他姓姜,是姜子牙的后代。 (Anh ấy họ Khương, là hậu duệ của Khương Tử Nha.)
  • 4 这块姜有点老了,不太适合做姜汁撞奶。 (Miếng gừng này hơi già, không thích hợp để làm sữa đông gừng.)
  • 5 中医认为姜性温,可以暖胃。 (Y học Trung Hoa cho rằng gừng tính ấm, có thể làm ấm dạ dày.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome