姥姥
lǎo lao
Nghĩa
- bà ngoại
Định nghĩa
外祖母,母亲的母亲。口语中也可泛指老年妇女。
Bà ngoại, mẹ của mẹ. Trong khẩu ngữ cũng có thể dùng để chỉ phụ nữ lớn tuổi.
Cách dùng
通常用于口语,尤其在北方方言中,指母亲的母亲。有时也用于称呼非亲属的老年妇女,带有亲切或尊敬的意味。
Thường dùng trong khẩu ngữ, nhất là trong phương ngữ miền Bắc, chỉ mẹ của mẹ. Đôi khi dùng để gọi phụ nữ lớn tuổi không phải họ hàng, mang sắc thái thân mật hoặc kính trọng.
Ví dụ
- 1 我姥姥今年八十岁了。(Bà ngoại tôi năm nay tám mươi tuổi.)
- 2 姥姥做的饭最好吃。(Bà ngoại nấu ăn ngon nhất.)
- 3 我小时候经常去姥姥家玩。(Hồi nhỏ tôi thường đến nhà bà ngoại chơi.)
- 4 姥姥,您慢走。(Bà ngoại, bà đi thong thả nhé.)
- 5 她姥姥是医生。(Bà ngoại của cô ấy là bác sĩ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản