姿势
zī shì
Nghĩa
- tư thế
- dáng
Định nghĩa
指身体呈现的样子,也比喻做事的方法或态度。
Dáng vẻ của cơ thể, cũng được dùng để ví cách làm việc hoặc thái độ.
Cách dùng
“姿势”通常用来描述人的身体姿态,如坐姿、站姿、拍照或运动时的姿势;在网络语境中,也可指做事的方式或方法。
“姿势” thường dùng để miêu tả tư thế cơ thể của con người, như tư thế ngồi, tư thế đứng, tư thế khi chụp ảnh hoặc thể thao; trong ngữ cảnh mạng, cũng có thể chỉ cách thức hoặc phương pháp làm việc.
Ví dụ
- 1 他坐在椅子上,姿势很端正。 (Anh ấy ngồi trên ghế, tư thế rất ngay ngắn.)
- 2 拍照时,她摆了一个优雅的姿势。 (Khi chụp ảnh, cô ấy tạo dáng duyên dáng.)
- 3 这个瑜伽动作需要正确的姿势,否则容易受伤。 (Động tác yoga này cần tư thế đúng, nếu không sẽ dễ bị thương.)
- 4 他站上演讲台,姿势从容,声音洪亮。 (Anh ấy bước lên bục phát biểu, dáng vẻ điềm tĩnh, giọng nói vang dội.)
- 5 学习新技能时,找到正确的姿势很重要。 (Khi học kỹ năng mới, việc tìm ra cách làm đúng rất quan trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.