姿态
zī tài
Nghĩa
- tư thế
- thái độ
Định nghĩa
姿态:①身体呈现的样子;②态度;气度。
Tư thế: ① dáng vẻ cơ thể; ② thái độ, khí độ.
Cách dùng
用于描述人或物的外在姿势,也可以指人的态度、立场,常用于“高姿态”“低姿态”“摆姿态”等搭配。
Dùng để miêu tả dáng vẻ bên ngoài của người hoặc vật, cũng có thể chỉ thái độ, lập trường của con người, thường dùng trong các cụm từ như "tư thế cao", "tư thế thấp", "làm điệu bộ".
Ví dụ
- 1 他摆出一副高傲的姿态。 (Anh ta bày ra một thái độ kiêu ngạo.)
- 2 她的舞姿优美,姿态万千。 (Vũ điệu của cô ấy đẹp, tư thế muôn hình vạn trạng.)
- 3 我们要以积极的姿态面对困难。 (Chúng ta cần đối mặt với khó khăn với thái độ tích cực.)
- 4 他以低姿态赢得了大家的信任。 (Anh ấy giữ thái độ khiêm tốn để giành được sự tin tưởng của mọi người.)
- 5 照片上的她姿态自然。 (Trong ảnh, tư thế của cô ấy rất tự nhiên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản