Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 威信

威信

wēi xìn

HSK 7–9

Nghĩa

  • uy tín

Định nghĩa

指威望和信誉。

Uy tín và thanh thế; quyền uy và sự tín nhiệm.

Cách dùng

用于指个人、组织或政府等因有威望而赢得他人的信任和尊重。

Dùng để chỉ cá nhân, tổ chức hoặc chính phủ v.v. có uy thế nên giành được sự tin tưởng và tôn trọng của người khác.

Ví dụ

  • 1 他在公司里很有威信,员工都听他的。 (Anh ấy rất có uy tín trong công ty, nhân viên đều nghe theo anh ấy.)
  • 2 新来的经理需要先建立威信。 (Vị giám đốc mới đến cần phải xây dựng uy tín trước.)
  • 3 政府的威信在群众中很高。 (Uy tín của chính phủ rất cao trong quần chúng.)
  • 4 这位老师公正无私,在学生中很有威信。 (Thầy giáo này công bằng vô tư, rất có uy tín trong học sinh.)
  • 5 执法者必须维护法律的威信。 (Người thi hành luật pháp phải bảo vệ uy tín của pháp luật.)
  • 6 他靠自己的能力赢得了威信。 (Anh ấy dựa vào năng lực của mình để giành được uy tín.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản