威力
wēi lì
Nghĩa
- uy lực
- sức mạnh
Định nghĩa
威力指强大的、能产生震撼或破坏作用的力量。
Uy lực chỉ sức mạnh to lớn, có khả năng gây chấn động hoặc phá hoại.
Cách dùng
用于表示某种力量、影响或能力非常强大,常与武器、自然现象、气势等相关。
Dùng để biểu thị một sức mạnh, ảnh hưởng hoặc năng lực rất lớn, thường liên quan đến vũ khí, hiện tượng tự nhiên, khí thế v.v.
Ví dụ
- 1 这种新型导弹的威力非常大。 (Loại tên lửa mới này có uy lực rất lớn.)
- 2 台风的威力惊人,许多树木被连根拔起。 (Sức mạnh của cơn bão thật kinh người, nhiều cây cối bị bật gốc.)
- 3 他的演讲很有威力,打动了所有听众。 (Bài phát biểu của anh ấy rất có sức mạnh, đã chạm đến tất cả khán giả.)
- 4 法律的威力在于公正执行。 (Uy lực của pháp luật nằm ở việc thực thi công bằng.)
- 5 我们不能低估大自然的威力。 (Chúng ta không thể xem thường sức mạnh của thiên nhiên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản