Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 威慑

威慑

wēi shè

HSK 7–9

Nghĩa

  • răn đe
  • uy hiếp

Định nghĩa

用武力或威势使对方恐惧、屈服;也指能起到这种作用的力量或威势。

Dùng vũ lực hoặc uy thế làm cho đối phương sợ hãi, khuất phục; cũng chỉ lực lượng hoặc uy thế có thể phát huy tác dụng này.

Cách dùng

威慑”常用作名词或动词。作动词时,后面可直接带宾语,表示“使…恐惧屈服”;作名词时,多用于军事、政治、外交等领域,如“核威慑”。

威慑” thường dùng như danh từ hoặc động từ. Khi là động từ, có thể trực tiếp mang tân ngữ, biểu thị 'làm cho... sợ hãi khuất phục'; khi là danh từ, thường dùng trong các lĩnh vực quân sự, chính trị, ngoại giao, như 'răn đe hạt nhân'.

Ví dụ

  • 1 威慑是维护国家安全的战略手段。 (Răn đe hạt nhân là biện pháp chiến lược bảo vệ an ninh quốc gia.)
  • 2 强大的军事实力起到了威慑作用。 (Sức mạnh quân sự hùng mạnh có tác dụng răn đe.)
  • 3 他试图用言语威慑对手,但失败了。 (Anh ta cố dùng lời nói để uy hiếp đối thủ, nhưng đã thất bại.)
  • 4 威慑策略旨在防止冲突发生,而非引发战争。 (Chiến lược răn đe nhằm ngăn chặn xung đột xảy ra, chứ không gây ra chiến tranh.)
  • 5 这种武器的主要功能是威慑,而不是实际使用。 (Chức năng chính của loại vũ khí này là răn đe, chứ không phải sử dụng thực tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản