威望
wēi wàng
Nghĩa
- uy tín
- danh vọng
Định nghĩa
威望是指一个人因品德、能力、地位等而获得的众人的尊重和信赖。
Uy tín là sự tôn trọng và tin cậy của mọi người dành cho một người do phẩm đức, năng lực, địa vị của người đó.
Cách dùng
通常用于描述领导者、长辈或有影响力的人物,表示他们在人们心中的崇高地位,强调通过自身行为赢得他人尊敬。
Thường được dùng để miêu tả nhà lãnh đạo, người lớn tuổi hoặc những nhân vật có ảnh hưởng, biểu thị vị thế cao quý của họ trong lòng mọi người, nhấn mạnh việc giành được sự tôn trọng của người khác qua hành vi của bản thân.
Ví dụ
- 1 他在学校里享有很高的威望。 (Anh ấy có uy tín rất cao ở trường học.)
- 2 老教授在学术界的威望无人能及。 (Uy tín của giáo sư già trong giới học thuật không ai sánh kịp.)
- 3 这位领导以公正廉洁赢得了人民的高度威望。 (Vị lãnh đạo này đã giành được uy tín cao trong nhân dân nhờ sự công bằng và thanh liêm.)
- 4 他的威望来自多年来的无私奉献。 (Uy tín của ông ấy đến từ sự cống hiến vô tư trong nhiều năm.)
- 5 新任经理虽然年轻,但已经在本公司建立起了威望。 (Mặc dù còn trẻ, người quản lý mới đã tạo dựng được uy tín trong công ty.)
- 6 处理这件事需要一定的威望才能服众。 (Xử lý việc này cần có uy tín nhất định mới khiến mọi người phục tùng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản