威胁
wēi xié
Nghĩa
- đe dọa
- uy hiếp
Định nghĩa
威胁指用武力、权势或恐吓手段使人屈服,或指某种可能造成危害的迹象。
威胁 là dùng vũ lực, quyền thế hoặc thủ đoạn đe dọa khiến người khác khuất phục, hoặc chỉ dấu hiệu có thể gây nguy hại.
Cách dùng
威胁可作动词或名词。作动词时,表示用言语或行动吓唬他人,使其顺从;作名词时,表示某种潜在的危害或风险。常用于正式或严肃场合,如安全、政治、环境等领域。
威胁 có thể dùng làm động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, biểu thị dùng lời nói hoặc hành động dọa dẫm người khác để họ nghe theo; khi là danh từ, biểu thị một mối nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn. Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc như an ninh, chính trị, môi trường, v.v.
Ví dụ
- 1 他的威胁让我感到害怕。 (Lời đe dọa của anh ta khiến tôi cảm thấy sợ hãi.)
- 2 气候变化是当前人类面临的重大威胁之一。 (Biến đổi khí hậu là một trong những mối đe dọa lớn mà con người đang phải đối mặt.)
- 3 不要用武力威胁别人。 (Đừng dùng vũ lực đe dọa người khác.)
- 4 这次网络安全威胁非常严重。 (Mối đe dọa an ninh mạng lần này rất nghiêm trọng.)
- 5 他威胁要辞职,但最后没有这么做。 (Anh ta đe dọa sẽ từ chức, nhưng cuối cùng đã không làm vậy.)
- 6 这种病毒对公共健康构成巨大威胁。 (Loại virus này tạo thành mối đe dọa lớn đối với sức khỏe cộng đồng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.