Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 威风

威风

wēi fēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • oai phong
  • uy phong

Định nghĩa

指使人敬畏的声势或气派。

Chỉ thanh thế hoặc khí phách khiến người khác kính sợ.

Cách dùng

多用于形容人的气势、威严,也可指显示威势的行为。常与“耍”、“逞”、“凛凛”等词搭配。

Thường dùng để miêu tả khí thế, uy nghi của con người, cũng có thể chỉ hành vi thể hiện uy thế. Thường kết hợp với các từ như '耍', '逞', '凛凛'.

Ví dụ

  • 1 他穿上军装,显得十分威风。 (Anh ấy mặc quân phục trông rất uy phong.)
  • 2 老板在员工面前耍威风,大家都很反感。 (Ông chủ ra oai trước nhân viên, mọi người đều rất khó chịu.)
  • 3 将军威风凛凛地站在战场上。 (Vị tướng đứng uy nghiêm trên chiến trường.)
  • 4 他当上经理后,越来越有威风了。 (Sau khi lên làm giám đốc, anh ta càng ngày càng oai phong.)
  • 5 别在这里逞威风,有本事就去解决问题。 (Đừng có ra oai ở đây, có giỏi thì đi giải quyết vấn đề.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản