Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 娃娃

娃娃

wá wa

HSK 6

Nghĩa

  • em bé
  • búp bê

Định nghĩa

指小孩儿或玩具娃娃,也可用于昵称。

Chỉ trẻ nhỏ hoặc búp bê đồ chơi, cũng có thể dùng làm biệt danh.

Cách dùng

常用作名词,表示小孩或玩具娃娃,也可用来称呼可爱的人或事物。

Thường dùng như danh từ, chỉ trẻ em hoặc búp bê, cũng có thể dùng để gọi người hoặc vật đáng yêu.

Ví dụ

  • 1 这个娃娃真可爱。 (Con búp bê này thật đáng yêu.)
  • 2 她抱着一个布娃娃。 (Cô ấy ôm một con búp bê vải.)
  • 3 娃娃正在睡觉。 (Em bé đang ngủ.)
  • 4 他是个爱哭的娃娃。 (Nó là đứa trẻ hay khóc.)
  • 5 你看那娃娃,笑得真甜。 (Nhìn em bé kia kìa, cười thật tươi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản