Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 娇惯

娇惯

jiāo guàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • nuông chiều
  • chiều hư

Định nghĩa

过分宠爱,纵容,常指对孩子的溺爱,使其养成不良习惯或性格。

Nuông chiều quá mức, dung túng, thường chỉ việc nuông chiều trẻ em, khiến trẻ hình thành thói quen hoặc tính cách xấu.

Cách dùng

这个动词常用于父母或长辈对孩子过分宠爱、不加约束的行为。可带宾语,如“娇惯孩子”。也可用于被动结构“被娇惯”,或与“得”连用表示程度。

Động từ này thường dùng để chỉ hành vi nuông chiều quá mức, không ràng buộc của cha mẹ hoặc người lớn đối với trẻ em. Có thể kèm tân ngữ như “娇惯孩子”. Cũng có thể dùng ở dạng bị động “被娇惯”, hoặc kết hợp với “得” để biểu thị mức độ.

Ví dụ

  • 1 父母不能太娇惯孩子,否则孩子会变得自私。 (Bố mẹ không nên nuông chiều con quá mức, nếu không con sẽ trở nên ích kỷ.)
  • 2 她从小就被娇惯了,现在一点苦都不能吃。 (Cô ấy từ nhỏ đã được nuông chiều, bây giờ không chịu được chút khổ nào.)
  • 3 奶奶总是娇惯孙子,什么都依着他。 (Bà luôn nuông chiều cháu trai, cái gì cũng chiều theo.)
  • 4 这个孩子被娇惯得不成样子了。 (Đứa trẻ này bị nuông chiều đến mức hư hỏng rồi.)
  • 5 娇惯并不是爱,反而是对孩子的伤害。 (Nuông chiều không phải là yêu thương, ngược lại là làm hại con trẻ.)
  • 6 他批评妻子太娇惯孩子。 (Anh ấy phê bình vợ nuông chiều con quá mức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản