Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 娇气

娇气

jiāo qì

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhõng nhẽo
  • yếu ớt

Định nghĩa

指人的意志脆弱,不能吃苦,或者过分爱护自己,稍遇困难就受不了。也可以形容事物过于精致易损坏。

Chỉ người có ý chí yếu đuối, không thể chịu khổ, hoặc quá nuông chiều bản thân, gặp khó khăn nhẹ là không chịu nổi. Cũng có thể miêu tả vật gì đó quá tinh xảo dễ hư hỏng.

Cách dùng

用来形容人(常是女性或小孩)怕苦怕累、容易生病或者对生活条件挑剔。也可以形容物品容易损坏。语含贬义或轻微责备。

Dùng để miêu tả người (thường là phụ nữ hoặc trẻ em) sợ khổ sợ mệt, dễ bị bệnh hoặc kén chọn điều kiện sống. Cũng có thể miêu tả vật dễ hư hỏng. Mang nghĩa tiêu cực hoặc khiển trách nhẹ.

Ví dụ

  • 1 她太娇气了,一淋雨就生病。 (Cô ấy quá yếu đuối, mới bị mưa một chút là bệnh.)
  • 2 这个孩子被父母惯得很娇气,一点苦都不能吃。 (Đứa bé này được cha mẹ cưng chiều nên rất ẻo lả, một chút khổ cũng không chịu được.)
  • 3 你别那么娇气,这点小事都受不了。 (Bạn đừng có yếu đuối quá, chuyện nhỏ như vậy mà cũng không chịu nổi.)
  • 4 这些花很娇气,需要小心照顾。 (Những bông hoa này rất mỏng manh, cần chăm sóc cẩn thận.)
  • 5 他嫌工作辛苦,显得很娇气。 (Anh ấy chê vất vả, tỏ ra rất yếu đuối.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome