Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 娱乐

娱乐

yú lè

HSK 5

Nghĩa

  • giải trí
  • tiêu khiển

Định nghĩa

娱乐是指使人快乐、消遣的活动,通常包括看表演、玩游戏、听音乐等。它也可以指一种娱乐性质的行业或内容。

娱乐 là chỉ các hoạt động làm cho con người vui vẻ, tiêu khiển, thường bao gồm xem biểu diễn, chơi trò chơi, nghe nhạc, v.v. Nó cũng có thể chỉ ngành công nghiệp hoặc nội dung mang tính giải trí.

Cách dùng

娱乐常用作名词,表示各种使人放松、开心的活动。也可用作动词,表示进行这种活动,例如‘娱乐一下’。在正式场合或口语中都很常用。

娱乐 thường dùng như danh từ, chỉ các hoạt động giúp con người thư giãn, vui vẻ. Cũng có thể dùng như động từ, biểu thị việc tham gia vào hoạt động này, ví dụ '娱乐一下'. Được sử dụng phổ biến trong cả văn cảnh trang trọng và khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 周末我喜欢去公园娱乐。 (Cuối tuần tôi thích đến công viên giải trí.)
  • 2 娱乐活动有很多种,比如看电影、唱歌、跳舞。 (Hoạt động giải trí có rất nhiều loại, như xem phim, hát, nhảy múa.)
  • 3 这家公司主要经营娱乐产业。 (Công ty này chủ yếu kinh doanh ngành công nghiệp giải trí.)
  • 4 我们应该适当娱乐,不要过度沉迷。 (Chúng ta nên giải trí một cách hợp lý, không nên quá đắm chìm.)
  • 5 娱乐节目让观众感到轻松愉快。 (Chương trình giải trí làm cho khán giả cảm thấy thư giãn vui vẻ.)
  • 6 他喜欢玩电子游戏作为一种娱乐方式。 (Anh ấy thích chơi điện tử như một hình thức giải trí.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản