Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 6

Nghĩa

  • cưới vợ
  • lấy vợ

Định nghĩa

指男子结婚,把女子接过来成亲。

To marry (a woman); to take a wife.

Cách dùng

常用于描述男性结婚的行为,强调进女方。

Commonly used to describe the act of a man marrying, emphasizing taking the woman as his wife.

Ví dụ

  • 1 他明天就要新娘了。 (He is going to marry his bride tomorrow.)
  • 2 在古代,男子可以多个妻子。 (In ancient times, a man could take multiple wives.)
  • 3 了一位贤惠的妻子。 (He married a virtuous wife.)
  • 4 他们决定在春天结婚,他打算她。 (They decided to marry in spring; he intends to marry her.)
  • 5 了她,并承诺一生照顾她。 (He married her and promised to take care of her for life.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản