Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 娶

娶

qǔ

HSK 6

Nghĩa

  • cưới vợ
  • lấy vợ

Định nghĩa

指男子结婚,把女子接过来成亲。

Chỉ việc người đàn ông kết hôn, đưa người phụ nữ về làm vợ.

Cách dùng

动词,主语通常是男性,后面可以接人(如“娶她”)或表示妻子的名词(如“娶老婆”、“娶妻”)。

Động từ, chủ ngữ thường là nam giới, phía sau có thể là tân ngữ chỉ người (như “娶她” – cưới cô ấy) hoặc danh từ chỉ vợ (như “娶老婆” – cưới vợ, “娶妻” – lấy vợ).

Ví dụ

  • 1 他今年三十岁了,终于娶了个漂亮的妻子。 (Anh ấy năm nay 30 tuổi, cuối cùng cũng cưới được một người vợ xinh đẹp.)
  • 2 古代男子可以娶好几个老婆。 (Thời xưa đàn ông có thể cưới nhiều vợ.)
  • 3 我表哥准备明年娶媳妇。 (Anh họ tôi dự định năm sau cưới vợ.)
  • 4 他娶她的时候,家里还很穷。 (Lúc anh ấy cưới cô ấy, gia đình còn rất nghèo.)
  • 5 他们相爱多年,他决定娶她为妻。 (Họ yêu nhau nhiều năm, anh ấy quyết định cưới cô ấy làm vợ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome