婚姻
hūn yīn
Nghĩa
- hôn nhân
Định nghĩa
婚姻是指男女双方按照法律或习俗结为夫妻的关系和状态。
Hôn nhân là quan hệ và trạng thái hai người nam nữ kết thành vợ chồng theo pháp luật hoặc phong tục.
Cách dùng
“婚姻”是一个名词,常用来指代夫妻关系、结婚后的生活状态,也可指结婚的仪式或法律制度。在口语和书面语中都常用。
“婚姻” là danh từ, thường dùng để chỉ quan hệ vợ chồng, trạng thái sống sau khi kết hôn, cũng có thể chỉ lễ nghi kết hôn hoặc chế độ pháp luật. Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 婚姻需要双方共同经营和维护。(Hôn nhân cần cả hai bên cùng vun đắp và duy trì.)
- 2 他们结婚十年了,婚姻一直很幸福。(Họ kết hôn mười năm rồi, hôn nhân luôn hạnh phúc.)
- 3 现代社会对婚姻的看法越来越多元化。(Xã hội hiện đại ngày càng có nhiều quan điểm đa dạng về hôn nhân.)
- 4 婚姻登记处今天人很多。(Hôm nay phòng đăng ký kết hôn có rất đông người.)
- 5 父母总是为孩子的婚姻操心。(Bố mẹ luôn lo lắng cho hôn nhân của con cái.)
- 6 婚姻是一种承诺,也是一种责任。(Hôn nhân là một lời hứa hẹn, cũng là một trách nhiệm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.