婴儿
yīng ér
Nghĩa
- trẻ sơ sinh
- em bé
Định nghĩa
指刚出生不久的孩子,一般指不满一岁的孩子。
Chỉ những đứa trẻ mới sinh không lâu, thường là trẻ dưới một tuổi.
Cách dùng
用于称呼或描述非常小的孩子,通常在1岁以下。可以用于日常对话、医学、育儿等场景。
Dùng để gọi hoặc miêu tả những đứa trẻ rất nhỏ, thường dưới 1 tuổi. Có thể dùng trong hội thoại hàng ngày, y học, nuôi dạy con, v.v.
Ví dụ
- 1 这个婴儿很可爱,一直在笑。 (Đứa bé này rất đáng yêu, cứ cười suốt.)
- 2 婴儿需要充足的睡眠和营养。 (Trẻ sơ sinh cần ngủ đủ giấc và dinh dưỡng đầy đủ.)
- 3 她现在在照顾一个婴儿,所以很忙。 (Cô ấy đang chăm sóc một em bé, nên rất bận.)
- 4 婴儿的皮肤很娇嫩,要小心护理。 (Da của trẻ sơ sinh rất mỏng manh, cần chăm sóc cẩn thận.)
- 5 这个婴儿刚刚出生三天。 (Em bé này vừa mới sinh được ba ngày.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.