Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 媒介

媒介

méi jiè

HSK 7–9

Nghĩa

  • trung gian
  • phương tiện truyền thông

Định nghĩa

媒介是指使双方(人或事物)发生关系的人或事物。在传播学中,指传播信息的载体或工具。

媒介 là chỉ người hoặc vật làm cho hai bên (người hoặc sự vật) phát sinh quan hệ. Trong truyền thông học, chỉ phương tiện hoặc công cụ truyền tải thông tin.

Cách dùng

媒介常用作名词,指传播信息的渠道或中介物,比如报纸、电视、互联网等。也可以指使事物发生联系的中介。

媒介 thường dùng như danh từ, chỉ kênh hoặc vật trung gian truyền tải thông tin, ví dụ báo chí, truyền hình, internet... Cũng có thể chỉ trung gian làm cho sự vật liên hệ với nhau.

Ví dụ

  • 1 互联网已经成为最重要的信息传播媒介。 (Internet đã trở thành phương tiện truyền tải thông tin quan trọng nhất.)
  • 2 语言是人际交流的媒介。 (Ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp giữa con người.)
  • 3 电视是大众传播的媒介之一。 (Truyền hình là một trong những phương tiện truyền thông đại chúng.)
  • 4 细菌可以通过蚊子作为媒介传播。 (Vi khuẩn có thể lây lan qua muỗi làm trung gian.)
  • 5 这本书通过文学媒介表达了作者的情感。 (Cuốn sách này thể hiện cảm xúc của tác giả thông qua phương tiện văn học.)
  • 6 广告是一种商业宣传媒介。 (Quảng cáo là một phương tiện tuyên truyền thương mại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome