Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 媲美

媲美

pì měi

HSK 7–9

Nghĩa

  • sánh ngang
  • sánh được với

Định nghĩa

指美(好)的程度差不多;比美。

Chỉ mức độ đẹp (tốt) gần như tương đương; so bì về cái đẹp.

Cách dùng

“媲美”用于比较两个事物,强调一方在品质、美观、成就等方面可以跟另一方相比,甚至达到同等水平。常用于正面或中性的比较,后面常接“于”或直接跟比较对象。

“媲美” dùng để so sánh hai sự vật, nhấn mạnh một bên có thể sánh với bên kia về phẩm chất, vẻ đẹp, thành tựu, v.v., thậm chí đạt đến mức tương đương. Thường dùng trong so sánh tích cực hoặc trung lập, sau nó thường có “于” hoặc trực tiếp theo sau đối tượng so sánh.

Ví dụ

  • 1 这座小城的风景可以媲美江南水乡。 (Phong cảnh của thành phố nhỏ này có thể sánh ngang với vùng sông nước Giang Nam.)
  • 2 她的演技足以媲美专业演员。 (Diễn xuất của cô ấy đủ để sánh với diễn viên chuyên nghiệp.)
  • 3 这款国产手机的性能媲美进口品牌。 (Hiệu năng của chiếc điện thoại nội địa này sánh ngang với các thương hiệu nhập khẩu.)
  • 4 这家餐厅的招牌菜味道媲美米其林星级餐厅。 (Món ăn đặc trưng của nhà hàng này có hương vị sánh kịp nhà hàng đạt sao Michelin.)
  • 5 他的书法作品可以媲美古代名家。 (Tác phẩm thư pháp của anh ấy có thể sánh với các danh gia thời cổ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome