Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 媳妇

媳妇

xí fù

HSK 6

Nghĩa

  • con dâu
  • vợ

Định nghĩa

指儿子的妻子;在某些方言或口语中,也指自己的妻子。

Chỉ vợ của con trai; trong một số phương ngữ hoặc khẩu ngữ, cũng chỉ vợ của mình.

Cách dùng

一般用于家庭关系中,称呼儿子的配偶。北方口语中,丈夫有时称自己的妻子为'媳妇'。使用时注意语境。

Thường dùng trong quan hệ gia đình, gọi người vợ của con trai. Trong khẩu ngữ phương Bắc, người chồng đôi khi gọi vợ mình là '媳妇'. Khi dùng cần chú ý ngữ cảnh.

Ví dụ

  • 1 这是我儿媳妇。 (Đây là con dâu của tôi.)
  • 2 他媳妇儿很漂亮。 (Vợ anh ấy rất xinh đẹp.)
  • 3 小张的媳妇在银行工作。 (Vợ của Tiểu Trương làm ở ngân hàng.)
  • 4 婆婆和媳妇的关系要处理好。 (Quan hệ mẹ chồng nàng dâu cần xử lý tốt.)
  • 5 你媳妇在家吗? (Vợ cậu có ở nhà không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome