嫁
jià
Nghĩa
- lấy chồng
- gả
Định nghĩa
女子结婚,嫁人。也用于比喻把某种责任或罪名转移给别人。
Phụ nữ kết hôn, lấy chồng. Cũng dùng để ví việc chuyển giao trách nhiệm hoặc tội danh cho người khác.
Cách dùng
作动词,主语多为女方。可带宾语表示嫁给某人(嫁给他),或用‘嫁人’、‘出嫁’表示女子结婚;‘嫁祸’意为把罪名或责任转嫁给别人。
Làm động từ, chủ ngữ thường là người phụ nữ. Có thể mang tân ngữ chỉ kết hôn với ai (lấy anh ta), hoặc dùng 'lấy chồng', 'xuất giá' để chỉ việc phụ nữ kết hôn; '嫁祸' nghĩa là đổ tội hoặc chuyển trách nhiệm cho người khác.
Ví dụ
- 1 她已经三十岁了,还没嫁人。(Cô ấy đã ba mươi tuổi rồi mà vẫn chưa lấy chồng.)
- 2 她嫁给了一位著名的画家。(Cô ấy kết hôn với một họa sĩ nổi tiếng.)
- 3 我姐姐今年出嫁。(Chị gái tôi năm nay xuất giá.)
- 4 不要把你的错误嫁祸给别人。(Đừng đổ lỗi sai của bạn cho người khác.)
- 5 她决定嫁给他,因为他对她非常好。(Cô ấy quyết định lấy anh ta, vì anh ta đối xử với cô ấy rất tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.