嫁妆
jià zhuang
Nghĩa
- của hồi môn
Định nghĩa
女儿出嫁时带到丈夫家的财物。
Của cải mà con gái mang đến nhà chồng khi lấy chồng.
Cách dùng
嫁妆通常用于谈论婚姻习俗,指新娘从娘家带到新家的物品或资金。常与‘准备’、‘送’等动词搭配。
Từ này thường dùng để nói về phong tục hôn nhân, chỉ đồ vật hoặc tiền bạc mà cô dâu mang từ nhà mẹ đẻ đến nhà mới. Thường kết hợp với các động từ như 'chuẩn bị', 'tặng'.
Ví dụ
- 1 她妈妈给她准备了很多嫁妆。 (Mẹ cô ấy đã chuẩn bị cho cô ấy rất nhiều của hồi môn.)
- 2 这套家具是她结婚时的嫁妆。 (Bộ bàn ghế này là của hồi môn của cô ấy lúc kết hôn.)
- 3 现在很多年轻人不要嫁妆了。 (Ngày nay nhiều người trẻ không cần của hồi môn nữa.)
- 4 她把嫁妆都留在了娘家。 (Cô ấy để lại toàn bộ của hồi môn ở nhà mẹ đẻ.)
- 5 古代非常重视嫁妆。 (Thời cổ đại người ta rất coi trọng của hồi môn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản