嫂子
sǎo zi
Nghĩa
- chị dâu
Định nghĩa
称兄长的妻子。也用于称呼年纪相仿的已婚女子(多见于北方方言)。
Chỉ vợ của anh trai. Cũng dùng để gọi phụ nữ đã kết hôn cùng lứa tuổi (thường thấy trong phương ngữ miền Bắc Trung Quốc).
Cách dùng
用作称谓或称呼。通常用于口语,可以单独称呼对方(如“嫂子好”),也可以在“嫂子”前加姓氏(如“李嫂子”)。在北方口语中,也用来尊称比自己稍长的已婚女性。
Dùng làm xưng hô. Thường dùng trong khẩu ngữ, có thể dùng để gọi trực tiếp (ví dụ “Chị dâu khỏe không”), hoặc thêm họ trước “嫂子” (như “Chị dâu họ Lý”). Trong khẩu ngữ miền Bắc, cũng dùng để tôn xưng phụ nữ đã kết hôn lớn hơn mình một chút.
Ví dụ
- 1 我嫂子做的菜特别好吃。 (Món ăn chị dâu tôi nấu rất ngon.)
- 2 嫂子,您慢走! (Chị dâu, chị đi thong thả nhé!)
- 3 李嫂子在吗? (Chị dâu Lý có nhà không?)
- 4 他和嫂子一起生活了十年。 (Anh ấy và chị dâu đã sống cùng nhau mười năm.)
- 5 嫂子,这件事我该怎么处理? (Chị dâu, việc này tôi nên xử lý thế nào?)
- 6 我嫂子是医生。 (Chị dâu tôi là bác sĩ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.