嫌
xián
Nghĩa
- chê
- ghét bỏ
Định nghĩa
嫌:动词,表示因不满意或不喜欢而对某人、某事产生厌烦或认为不好;也可表示怀疑、猜疑。
嫌:động từ, biểu thị cảm thấy chán ghét hoặc cho rằng không tốt vì không hài lòng hoặc không thích ai đó, việc gì đó; cũng có thể biểu thị nghi ngờ, ngờ vực.
Cách dùng
“嫌” 作动词时,常用于口语,后接名词、代词或从句,表示 “嫌弃、抱怨、觉得……不好”。也可组成 “嫌疑”“涉嫌” 等词表示怀疑。注意与越南语汉越音 “hiềm” 的意义不完全对应,应按照中文实际含义理解。
“嫌” khi làm động từ, thường dùng trong khẩu ngữ, sau nó là danh từ, đại từ hoặc mệnh đề, biểu thị “chê bai, phàn nàn, cảm thấy ... không tốt”. Cũng có thể tạo thành “嫌疑”, “涉嫌” các từ để biểu thị sự nghi ngờ. Lưu ý, không hoàn toàn tương ứng với nghĩa âm Hán Việt “hiềm” trong tiếng Việt, nên hiểu theo nghĩa thực tế của tiếng Trung.
Ví dụ
- 1 她嫌这里太吵,想换一个安静的地方。 (Cô ấy chê ở đây quá ồn, muốn đổi sang một nơi yên tĩnh hơn.)
- 2 别嫌我啰嗦,我只是担心你。 (Đừng chê tôi lắm lời, tôi chỉ lo cho bạn thôi.)
- 3 他嫌工资太低,所以辞职了。 (Anh ấy chê lương quá thấp, vì vậy đã bỏ việc.)
- 4 大家都嫌他动作慢,不肯跟他合作。 (Mọi người đều chê anh ấy làm việc chậm chạp, không chịu hợp tác với anh ấy.)
- 5 这个人有重大的犯罪嫌疑。 (Người này có hiềm nghi phạm tội nghiêm trọng.)
- 6 她嫌麻烦,就懒得做饭了。 (Cô ấy ngại phiền phức, nên lười nấu cơm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản