Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 嫌弃

嫌弃

xián qì

HSK 7–9

Nghĩa

  • chê bỏ
  • ghét bỏ

Định nghĩa

指厌恶而不愿意接近或接受;因讨厌而看不起。

Chỉ việc cảm thấy chán ghét mà không muốn gần gũi hoặc chấp nhận; vì ghét mà coi thường.

Cách dùng

常用于表示对某人或某物感到厌烦、不喜欢而不愿接近或接受。可以用于人、物品、行为等。

Thường dùng để diễn tả việc cảm thấy chán ghét, không thích một người hay một vật nào đó mà không muốn gần gũi hoặc chấp nhận. Có thể dùng cho người, đồ vật, hành vi, v.v.

Ví dụ

  • 1 他嫌弃这份工作太辛苦,就辞职了。 (Anh ấy chê công việc này quá vất vả nên đã từ chức.)
  • 2 她从不嫌弃自己的农村出身。 (Cô ấy không bao giờ chê bai xuất thân nông thôn của mình.)
  • 3 妈妈做的饭虽然简单,但我从来不嫌弃。 (Món mẹ nấu tuy đơn giản nhưng tôi không bao giờ chê.)
  • 4 他嫌弃这件衣服太旧了,就扔掉了。 (Anh ấy chê cái áo này cũ quá nên đã vứt đi.)
  • 5 不要嫌弃别人学历低,重要的是能力。 (Đừng khinh thường người khác trình độ thấp, điều quan trọng là năng lực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome