Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 嫌疑

嫌疑

xián yí

HSK 7–9

Nghĩa

  • tình nghi
  • nghi ngờ

Định nghĩa

指怀疑某人做了坏事,或者被认为有做某事的可能。

Chỉ sự nghi ngờ ai đó đã làm điều xấu, hoặc bị cho là có khả năng làm việc gì đó.

Cách dùng

常用于表示对人或事的怀疑,尤其在法律语境中指犯罪嫌疑人。

Thường dùng để biểu thị sự nghi ngờ đối với người hoặc việc, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý chỉ người bị tình nghi.

Ví dụ

  • 1 他因为有很大的嫌疑被警察带走了。 (Anh ấy vì có sự tình nghi lớn nên bị cảnh sát đưa đi.)
  • 2 这件事让我对同事产生了嫌疑。 (Chuyện này khiến tôi nảy sinh nghi ngờ đối với đồng nghiệp.)
  • 3 在证据不足的情况下,我们不能随便给任何人加上嫌疑。 (Khi bằng chứng không đủ, chúng ta không thể tùy tiện gán sự tình nghi cho bất kỳ ai.)
  • 4 警方正在调查这起案件中的几名嫌疑人。 (Cảnh sát đang điều tra vài nghi phạm trong vụ án này.)
  • 5 他的行为很可疑,引起了大家的嫌疑。 (Hành vi của anh ta rất đáng ngờ, gây ra sự nghi ngờ của mọi người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome