Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 嬉笑

嬉笑

xī xiào

HSK 7–9

Nghĩa

  • cười đùa
  • đùa giỡn

Định nghĩa

嬉笑指带有玩笑意味的笑,多形容小孩或年轻人快乐的笑声,也可指嘲笑。

Từ này chỉ tiếng cười vui vẻ, đùa nghịch, thường mô tả tiếng cười của trẻ em hoặc người trẻ tuổi, cũng có thể chỉ sự cười chê.

Cách dùng

这个词语常用于描写人物笑的样子,多用于书面语或文学作品中,带有轻松、活泼的语气。也可以表示嘲笑、讥笑。

Từ này thường dùng để miêu tả dáng vẻ cười của nhân vật, chủ yếu trong văn viết hoặc văn học, mang sắc thái nhẹ nhàng, vui tươi. Cũng có thể biểu thị cười nhạo, chế giễu.

Ví dụ

  • 1 孩子们在公园里嬉笑玩耍。 (Bọn trẻ đang cười đùa vui vẻ trong công viên.)
  • 2 她听了笑话,不禁嬉笑起来。 (Cô ấy nghe chuyện cười, không kìm được cười vui vẻ.)
  • 3 嬉笑别人,每个人都有不足之处。 (Đừng cười nhạo người khác, ai cũng có điểm thiếu sót.)
  • 4 教室里传来一阵嬉笑声。 (Trong lớp học vọng lại một tràng cười đùa.)
  • 5 嬉笑着把球踢给了我。 (Anh ấy cười đùa đá quả bóng cho tôi.)
  • 6 面对困难,她依然嬉笑如常。 (Đối mặt với khó khăn, cô ấy vẫn cười nói như thường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản