子女
zǐ nǚ
Nghĩa
- con cái
Định nghĩa
儿子和女儿的总称,泛指人的孩子。
Tổng gọi con trai và con gái, chỉ chung con cái của một người.
Cách dùng
用于指一个人的孩子,包括儿子和女儿。常用于正式场合或书面语。
Dùng để chỉ con cái của một người, bao gồm cả con trai và con gái. Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.
Ví dụ
- 1 他们有三个子女。 (Họ có ba người con.)
- 2 子女应该孝敬父母。 (Con cái nên hiếu thảo với cha mẹ.)
- 3 这个政策的目的是保障子女的教育权利。 (Mục đích của chính sách này là đảm bảo quyền giáo dục của con cái.)
- 4 她独自抚养子女长大。 (Cô ấy một mình nuôi con cái khôn lớn.)
- 5 独生子女政策已经改变了。 (Chính sách một con đã thay đổi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.